Bản dịch của từ Self-observer trong tiếng Việt

Self-observer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-observer(Noun)

sˈɛlfəzbɚv
sˈɛlfəzbɚv
01

Một người quan sát hoặc kiểm tra hành vi, động cơ, suy nghĩ của chính họ, v.v.

A person who observes or examines their own behavior motives thoughts etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh