Bản dịch của từ Self-reliant achievement trong tiếng Việt

Self-reliant achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-reliant achievement(Noun)

sˈɛlfrɪliənt aʃˈiːvmənt
ˌsɛɫfrɪˈɫaɪənt ˈeɪˈtʃivmənt
01

Hành động đạt được điều gì đó nhờ nỗ lực của chính mình

An action that achieves something through one's own effort.

通过自己的努力达成某事。

Ví dụ
02

Trạng thái thành công hoặc vượt trội trong một lĩnh vực nhất định

Success or exceptional performance in a specific field

在某个领域取得成功或优越的状态

Ví dụ
03

Một thành tựu thể hiện sự tự lập và khả năng tự túc

An achievement that reflects independence and self-reliance.

这是展现自主独立、自力更生的一项成就。

Ví dụ