Bản dịch của từ Self-worship trong tiếng Việt
Self-worship

Self-worship(Noun)
Sự ngưỡng mộ quá mức đối với bản thân hoặc sức mạnh của một người.
Excessive admiration of oneself or ones powers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tự sùng bái (self-worship) là khái niệm chỉ việc tôn sùng bản thân một cách thái quá, thường dẫn đến sự ngạo mạn hoặc thiếu khiêm tốn. Khái niệm này thường liên quan đến việc coi trọng bản thân mà không để ý đến người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về phát âm hay viết; tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa và tâm lý xã hội của từng vùng.
Từ "self-worship" được hình thành từ hai thành phần: "self" và "worship". "Self" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "selfa", có nghĩa là "bản thân". "Worship" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weorþscipe", từ "weorþ" có nghĩa là "đáng quý" và "scipe" chỉ hành động. Kết hợp lại, "self-worship" ám chỉ việc tôn kính hoặc veneration bản thân. Ý nghĩa này phản ánh xu hướng hiện đại trong việc đề cao giá trị cá nhân và tự tôn, liên kết với tư tưởng tự lực và chủ nghĩa cá nhân ngày càng tăng trong xã hội.
Từ "self-worship" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần chính của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thi IELTS, từ này thường không xuất hiện trực tiếp, nhưng lại có thể liên quan đến các chủ đề như tâm lý học, tự tôn và xã hội. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về chủ nghĩa cá nhân hoặc sự tự phụ, thể hiện các hiện tượng xã hội và văn hóa liên quan đến lòng yêu bản thân quá mức.
Họ từ
Tự sùng bái (self-worship) là khái niệm chỉ việc tôn sùng bản thân một cách thái quá, thường dẫn đến sự ngạo mạn hoặc thiếu khiêm tốn. Khái niệm này thường liên quan đến việc coi trọng bản thân mà không để ý đến người khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về phát âm hay viết; tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa và tâm lý xã hội của từng vùng.
Từ "self-worship" được hình thành từ hai thành phần: "self" và "worship". "Self" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "selfa", có nghĩa là "bản thân". "Worship" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weorþscipe", từ "weorþ" có nghĩa là "đáng quý" và "scipe" chỉ hành động. Kết hợp lại, "self-worship" ám chỉ việc tôn kính hoặc veneration bản thân. Ý nghĩa này phản ánh xu hướng hiện đại trong việc đề cao giá trị cá nhân và tự tôn, liên kết với tư tưởng tự lực và chủ nghĩa cá nhân ngày càng tăng trong xã hội.
Từ "self-worship" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần chính của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thi IELTS, từ này thường không xuất hiện trực tiếp, nhưng lại có thể liên quan đến các chủ đề như tâm lý học, tự tôn và xã hội. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về chủ nghĩa cá nhân hoặc sự tự phụ, thể hiện các hiện tượng xã hội và văn hóa liên quan đến lòng yêu bản thân quá mức.
