Bản dịch của từ Seltzer water trong tiếng Việt

Seltzer water

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seltzer water(Phrase)

sˈɛltsɚ wˈɔtɚ
sˈɛltsɚ wˈɔtɚ
01

Nước có ga (loại nước khoáng hoặc nước uống được khí hóa) thường không có cồn; có thể có thêm hương vị hoặc các chất phụ gia nhẹ.

A type of carbonated water that may contain flavors or additives.

一种含气的水,可能含有香味或添加剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Seltzer water(Noun)

sˈɛltsɚ wˈɔtɚ
sˈɛltsɚ wˈɔtɚ
01

Nước seltzer là loại nước có ga (nước khoáng có khí cacbonic) có thể có hương vị hoặc thêm một vài chất tạo vị/độ ngọt. Thường dùng giải khát giống như soda nhưng thường ít ngọt hơn.

A type of carbonated water that may contain flavors or additives.

一种可能含有香味或添加剂的碳酸水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh