Bản dịch của từ Sema trong tiếng Việt

Sema

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sema(Noun)

sˈimə
sˈimə
01

Một dấu hiệu; một đơn vị ý nghĩa; = "seme".

A sign; a unit of meaning; = "seme".

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh