Bản dịch của từ Semi-finished trong tiếng Việt

Semi-finished

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi-finished(Adjective)

sɛmifˈɪnɪʃt
sɛmifˈɪnɪʃt
01

Đã được chế biến đến một mức độ nhất định, chuẩn bị cho giai đoạn hoàn thiện cuối cùng trong quá trình sản xuất; còn cần qua bước gia công hoặc lắp ráp cuối cùng để thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Prepared for the final stage of manufacture.

半成品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh