Anh - Việt
semiannually
Adverb
semiannually (Adverb)
/sɛmaɪˈænuəli/
/sɛmaɪˈænuli/
AI
Ví dụ
Cuộc họp cộng đồng được tổ chức hai lần một năm vào tháng Ba và tháng Chín.The community meeting is held semiannually in March and September.
Họ không xem xét các chương trình xã hội hai lần một năm như đã dự kiến.They do not review the social programs semiannually as planned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "semiannually" có nghĩa là diễn ra hai lần trong một năm, thường dùng để chỉ các sự kiện, báo cáo hay các kỳ kiểm tra được tổ chức cách nhau khoảng sáu tháng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này thường được áp dụng trong bối cảnh tài chính, học thuật hoặc kế hoạch công việc, thể hiện tính định kỳ và sự lặp lại trong thời gian.