Bản dịch của từ Semiconductive trong tiếng Việt

Semiconductive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semiconductive(Adjective)

sˌɛmikəndˈɛktət
sˌɛmikəndˈɛktət
01

Có khả năng dẫn điện ở mức độ trung gian — không dẫn điện tốt như kim loại nhưng dẫn điện hơn chất cách điện; dẫn điện một phần hoặc tùy điều kiện (ví dụ: bán dẫn).

Partially conducting electric current.

半导体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh