Anh - Việt
seminarian
Noun
seminarian (Noun)
/sɛmənˈɛɹin/
/sɛmənˈɛɹin/
AI
Ví dụ
Sinh viên thần học đã thảo luận về các vấn đề xã hội trong dự án.The seminarian discussed social issues during the community service project.
Sinh viên thần học đã không tham dự sự kiện xã hội vào thứ Bảy vừa qua.The seminarian did not attend the social event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seminarian" chỉ một sinh viên đang theo học tại một chủng viện, nơi đào tạo các mục sư, linh mục hoặc tín đồ cho các tôn giáo. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "seminarium", nghĩa là hạt giống, tượng trưng cho sự nuôi dưỡng tri thức và đức tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt trong phát âm, nhưng không có sự khác biệt về nghĩa. Sử dụng từ này thường liên quan đến bối cảnh tôn giáo và học thuật.