Anh - Việt

Bản dịch của từ Seminarians trong tiếng Việt

seminarians

NounNoun Countable

seminarians (Noun)

/sɛmənˈɛɹinz/
/sɛmənˈɛɹinz/
AI

Nghĩa 01

Học sinh hoặc sinh viên đang theo học tại chủng viện (nơi đào tạo linh mục hoặc những người chuẩn bị làm chức vụ tôn giáo).

Seminary students.

Ví dụ
Nhiều sinh viên thần học tình nguyện trong cộng đồng địa phương để hỗ trợ các nguyên nhân xã hội.Many seminarians volunteer in local communities to support social causes.
Không phải tất cả sinh viên thần học đều tham gia các chương trình tiếp cận xã hội mỗi năm.Not all seminarians participate in social outreach programs each year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

seminarians (Noun Countable)

/sɛmənˈɛɹinz/
/sɛmənˈɛɹinz/
AI

Nghĩa 01

Người đang theo học tại một chủng viện hoặc trường đào tạo tu sĩ/linh mục; học viên của chủng viện.

A student at a seminary.

Ví dụ
Nhiều sinh viên thần học đã tham dự hội nghị về công lý xã hội tuần trước.Many seminarians attended the conference on social justice last week.
Ít sinh viên thần học hiểu được những phức tạp của các vấn đề xã hội hiện đại.Few seminarians understand the complexities of modern social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh