Bản dịch của từ Seminate trong tiếng Việt

Seminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seminate(Verb)

sˈɛmənˌeɪt
sˈɛmənˌeɪt
01

(động từ) Gieo, rải, hoặc truyền bá để cho thứ gì đó lan rộng — ví dụ gieo hạt giống trên ruộng, rải giống, hoặc truyền bá ý tưởng/kiến thức để lan tỏa.

To sow; to spread; to propagate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh