Bản dịch của từ Seming trong tiếng Việt

Seming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seming(Verb)

sˈɛmɨŋ
sˈɛmɨŋ
01

"Seming" là hình thức hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "seme" — tức là diễn tả hành động đang thực hiện hoặc quá trình làm việc gì đó liên quan đến "seme". Vì đây là dạng ngữ pháp của một động từ cụ thể, nghĩa chính xác phụ thuộc vào nghĩa của "seme" trong ngữ cảnh.

Present participle and gerund of seme.

正在进行的动作或过程

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh