Bản dịch của từ Senary trong tiếng Việt

Senary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senary(Adjective)

sˈɛnəɹi
sˈɛnəɹi
01

Liên quan đến số sáu hoặc dựa trên hệ sáu (ví dụ: nhóm, hệ thống, hoặc cấu trúc gồm sáu phần).

Relating to or based on the number six.

与数字六有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh