Bản dịch của từ Sended trong tiếng Việt

Sended

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sended(Verb)

sˈɛndəd
sˈɛndəd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “send” (gửi). Tuy nhiên, “sended” không phải dạng đúng trong tiếng Anh chuẩn — dạng đúng là “sent”.

Past simple and past participle of send.

发送的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ