sensitive to
Adjective
sensitive to (Adjective)
/sˈɛnsətɨv tˈu/
/sˈɛnsətɨv tˈu/
AI
Ví dụ
Nhiều người nhạy cảm với các vấn đề xã hội như nghèo đói và bất bình đẳng.Many people are sensitive to social issues like poverty and inequality.
Cô ấy không nhạy cảm với những chỉ trích về các bài đăng trên mạng xã hội.She is not sensitive to criticism about her social media posts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
có khả năng cảm nhận hoặc cảm xúc; nhạy cảm
capable of perception or feeling; responsive
Ví dụ
Nhiều người nhạy cảm với các vấn đề xã hội như nghèo đói và bất bình đẳng.Many people are sensitive to social issues like poverty and inequality.
Cô ấy không nhạy cảm với những chỉ trích về công việc hoạt động xã hội của mình.She is not sensitive to criticism about her social activism work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'sensitive to' được sử dụng để chỉ sự nhạy cảm hoặc khả năng phản ứng đối với một yếu tố nào đó, thường là cảm xúc, tình huống hoặc yếu tố môi trường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc thù, cách diễn đạt có thể thay đổi nhằm phù hợp với văn hóa hoặc phong cách giao tiếp của mỗi khu vực".