Bản dịch của từ Sensitive to trong tiếng Việt

Sensitive to

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensitive to(Adjective)

sˈɛnsətɨv tˈu
sˈɛnsətɨv tˈu
01

Dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động hoặc kích thích bên ngoài

Easily affected by external influences

容易受到外部因素或刺激的影响

Ví dụ
02

Có cảm xúc mãnh liệt hoặc thể hiện rõ cảm xúc

Can express strong emotions

情感激烈或表现出强烈情感的

Ví dụ
03

Có khả năng cảm nhận hoặc cảm xúc; phản ứng nhanh

Sensitive, able to perceive or feel

具有感知或感觉能力;反应灵敏

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh