separably
Adverb
separably (Adverb)
/sˈɛpɚəbli/
/sˈɛpɚəbli/
AI
Nghĩa 01
một cách có thể tách ra hoặc chia rời được; theo cách có thể phân ra thành các phần riêng biệt
in a way that can be separated or divided.
Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, các nhóm có thể được phân tích riêng biệt.In social studies, groups can be separably analyzed for better understanding.
Các vấn đề xã hội không thể được giải quyết riêng biệt mà không xem xét tất cả quan điểm.Social issues cannot be separably resolved without considering all perspectives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "separably" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "separable", mang nghĩa có thể phân tách hoặc tách rời. Trong ngữ pháp, "separably" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự phân chia hoặc khả năng tách rời của các đối tượng hoặc khái niệm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về viết lẫn nói; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ nghĩa cụ thể và văn cảnh cần truyền đạt.