Bản dịch của từ Sequence actions trong tiếng Việt

Sequence actions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequence actions(Phrase)

sˈiːkwəns ˈækʃənz
ˈsikwəns ˈækʃənz
01

Trình tự xảy ra của các sự kiện hoặc hành động

The order in which events or actions occur

Ví dụ
02

Một chuỗi các hành động liên tiếp có liên quan đến nhau.

A contiguous series of actions that are related to each other

Ví dụ
03

Một loạt các hành động được thực hiện theo một thứ tự cụ thể.

A series of actions performed in a specific order

Ví dụ