Anh - Việt
sequitur
Noun
sequitur (Noun)
/sˈɛkwɪtɚ/
/sˈɛkwɪtɚ/
AI
Nghĩa 01
Một kết luận hợp lý hoặc hệ quả logic rút ra từ các dữ kiện hoặc lập luận.
A logical conclusion or consequence of facts.
Ví dụ
Kết luận của nghiên cứu là không ngờ.The sequitur of the research was unexpected.
Kết luận của cuộc khảo sát đã thay đổi ý kiến công chúng.The sequitur of the survey changed public opinion.
Dạng danh từ của sequitur (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sequitur | sequiturs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sequitur" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "tiếp theo" trong ngữ cảnh lý luận, chỉ ra rằng một lập luận, kết luận hay ý tưởng là sự tiếp nối hợp lý từ một tuyên bố hoặc sự kiện trước đó. Trong tiếng Anh, "sequitur" thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc diễn ngôn để chỉ một mệnh đề hợp lý. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, môi trường sử dụng có thể khác nhau.