Bản dịch của từ Sequitur trong tiếng Việt

Sequitur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequitur(Noun)

sˈɛkwɪtɚ
sˈɛkwɪtɚ
01

Một kết luận hợp lý hoặc hệ quả logic rút ra từ các dữ kiện hoặc lập luận.

A logical conclusion or consequence of facts.

逻辑上的结论或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sequitur (Noun)

SingularPlural

Sequitur

Sequiturs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh