Bản dịch của từ Serfdom trong tiếng Việt
Serfdom

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nông nô (serfdom) là một hệ thống kinh tế và xã hội trong đó nông dân bị ràng buộc với đất đai và chủ đất, thường xuyên phải làm việc mà không có quyền tự do di chuyển. Nông nô thường phải trả thuế hoặc lao động cho chủ đất để đổi lấy quyền sử dụng đất. Hệ thống này phổ biến trong thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu. Hiện nay, khái niệm nông nô chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và không còn phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Họ từ
Nông nô (serfdom) là một hệ thống kinh tế và xã hội trong đó nông dân bị ràng buộc với đất đai và chủ đất, thường xuyên phải làm việc mà không có quyền tự do di chuyển. Nông nô thường phải trả thuế hoặc lao động cho chủ đất để đổi lấy quyền sử dụng đất. Hệ thống này phổ biến trong thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu. Hiện nay, khái niệm nông nô chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và không còn phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
