Bản dịch của từ Serfdom trong tiếng Việt
Serfdom

Serfdom (Noun)
Serfdom existed in many European countries during the Middle Ages.
Chế độ nông nô tồn tại ở nhiều quốc gia châu Âu trong thời Trung cổ.
Serfdom did not provide freedom or rights to the peasants.
Chế độ nông nô không mang lại tự do hay quyền lợi cho nông dân.
Did serfdom affect social mobility in 18th century Russia?
Chế độ nông nô có ảnh hưởng đến khả năng di chuyển xã hội ở Nga thế kỷ 18 không?
Họ từ
Nông nô (serfdom) là một hệ thống kinh tế và xã hội trong đó nông dân bị ràng buộc với đất đai và chủ đất, thường xuyên phải làm việc mà không có quyền tự do di chuyển. Nông nô thường phải trả thuế hoặc lao động cho chủ đất để đổi lấy quyền sử dụng đất. Hệ thống này phổ biến trong thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu. Hiện nay, khái niệm nông nô chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và không còn phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Từ "serfdom" bắt nguồn từ tiếng Latin "servus", có nghĩa là "nô lệ" hoặc "người phục vụ". Thuật ngữ này được hình thành trong bối cảnh xã hội phong kiến châu Âu, nơi mà tầng lớp nông dân bị ràng buộc với đất đai và chủ đất. "Serfdom" mô tả tình trạng nô lệ làm việc cho chủ đất mà không có quyền tự do. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự lệ thuộc và thiếu quyền tự chủ, phù hợp với nguồn gốc lịch sử của nó.
Từ "serfdom" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần bài đọc và viết, nơi thảo luận về lịch sử và hệ thống xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, "serfdom" thường được đề cập trong nghiên cứu về lịch sử châu Âu, xã hội học và kinh tế, nhằm phân tích sự bất bình đẳng và các mối quan hệ lao động trong nền kinh tế phong kiến. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhân quyền và sự tiến bộ xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp