Bản dịch của từ Serfdom trong tiếng Việt

Serfdom

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serfdom (Noun)

sˈɝɹfdəm
sˈɝɹfdəm
01

Tình trạng làm nô lệ đất đai, tức là sống và làm việc như một nông nô (bị ràng buộc với đất, không có tự do cá nhân và phải phục vụ chủ đất).

The state or condition of being a serf or of living as a serf.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ