serially
Adverb
serially (Adverb)
/sˈɪɹiəli/
/sˈɪɹiəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy liệt kê lý do một cách liên tục trong bài thi nói IELTS của mình.She listed the reasons serially in her IELTS speaking test.
Anh ấy không thể trình bày ý tưởng theo thứ tự trong bài thi viết IELTS.He failed to present his ideas serially in the IELTS writing task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serially" là một trạng từ chỉ hành động xảy ra theo chuỗi, liên tiếp hoặc tuần tự. Trong bối cảnh kỹ thuật, "serially" thường được sử dụng để mô tả quá trình xử lý dữ liệu hoặc thực hiện nhiệm vụ theo từng bước một thay vì đồng thời. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn, như công nghệ thông tin hay tâm lý học.