Bản dịch của từ Serous trong tiếng Việt

Serous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serous (Adjective)

sˈiɹəs
sˈiɹəs
01

(thuộc) huyết thanh; có tính chất giống hoặc liên quan đến huyết thanh (chất lỏng vàng trong máu sau khi tách fibrin và tế bào). Dùng trong y học để mô tả dịch cơ thể hoặc phản ứng liên quan đến huyết thanh.

Of, resembling, or producing serum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ