Bản dịch của từ Service industry trong tiếng Việt

Service industry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service industry(Noun)

sˈɜːvɪs ˈɪndəstri
ˈsɝvɪs ˈɪndəstri
01

Ngành kinh tế cung cấp dịch vụ cho người tiêu dùng

The economy sector provides services to consumers.

为消费者提供服务的经济行业

Ví dụ
02

Các doanh nghiệp và tổ chức cung cấp dịch vụ hơn là hàng hóa

Businesses and organizations are providing services rather than goods.

提供服务而非商品的企业和组织

Ví dụ
03

Một ngành kinh tế chuyên cung cấp các dịch vụ đa dạng để đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau.

This is an industry focused on providing services to meet a variety of needs.

这是一个专注于满足各种不同需求的服务行业。

Ví dụ