Bản dịch của từ Service tray trong tiếng Việt

Service tray

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service tray(Noun)

sɝˈvəs tɹˈeɪ
sɝˈvəs tɹˈeɪ
01

Một khay dùng để vận chuyển chén đĩa từ nơi này sang nơi khác

A tray used to carry dishes from one place to another.

这是用来搬运碗碟的托盘,可以将餐具从一个地方搬到另一个地方。

Ví dụ
02

Một chiếc khay dùng để xếp các món thường gặp trong dịch vụ ăn uống

This is a tray used to organize commonly used items in a food service setting.

餐盘,用于在餐饮服务中摆放各种物品的托盘

Ví dụ
03

Một khay dùng để phục vụ thức ăn hoặc đồ uống

A tray used for carrying food or drinks.

一个用来盛放食物或饮料的托盘。

Ví dụ