Bản dịch của từ Sesh trong tiếng Việt

Sesh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sesh(Noun)

sˈɛʃ
sˈɛʃ
01

“Sesh” là cách nói tắt, thân mật để chỉ một buổi tụ tập/phiên gặp gỡ, thường dùng cho những buổi uống rượu, nhậu nhẹt hoặc uống bia cùng bạn bè.

A session, especially a drinking session.

聚会,特别是喝酒的聚会

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh