Bản dịch của từ Sesquipedalian trong tiếng Việt

Sesquipedalian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sesquipedalian(Adjective)

sˌɛskədəplˈeɪʃən
sˌɛskədəplˈeɪʃən
01

(tính từ) miêu tả một từ có nhiều âm tiết, dài; dùng để chỉ từ dài, nhiều âm tiết khi phát âm hoặc viết.

Of a word polysyllabic long.

多音节的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ