Bản dịch của từ Sesquipedality trong tiếng Việt

Sesquipedality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sesquipedality(Noun)

sɛskwɪpɪdˈælɪti
sɛskwɪpɪdˈælɪti
01

Tình trạng hoặc hành động dùng từ ngữ dài, khoa trương, hay dùng những từ rườm rà, cầu kỳ (tính cách hoặc thói quen dùng từ dài và phức tạp).

An instance or condition of being sesquipedalian.

使用冗长复杂的词语的状态或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ