Bản dịch của từ Set for vacation trong tiếng Việt

Set for vacation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set for vacation(Phrase)

sˈɛt fˈɔː veɪkˈeɪʃən
ˈsɛt ˈfɔr vəˈkeɪʃən
01

Lập kế hoạch hoặc đặt chỗ cho một chuyến đi

Make a plan or book a trip.

制定行程计划或预订旅程

Ví dụ
02

Chuẩn bị và sắp xếp cho một kỳ nghỉ dưỡng

Getting ready and planning for a vacation

为假期做好准备和安排

Ví dụ
03

Dành thời gian và nguồn lực cho việc du lịch giải trí

Invest time and resources into your vacation trips.

投入时间和资源进行休闲旅游。

Ví dụ