Bản dịch của từ Set for vacation trong tiếng Việt
Set for vacation
Phrase

Set for vacation(Phrase)
sˈɛt fˈɔː veɪkˈeɪʃən
ˈsɛt ˈfɔr vəˈkeɪʃən
02
Chuẩn bị và sắp xếp cho một kỳ nghỉ dưỡng
Getting ready and planning for a vacation
为假期做好准备和安排
Ví dụ
03
Dành thời gian và nguồn lực cho việc du lịch giải trí
Invest time and resources into your vacation trips.
投入时间和资源进行休闲旅游。
Ví dụ
