Bản dịch của từ Set upright trong tiếng Việt

Set upright

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set upright(Phrase)

sˈɛt əpɹˈaɪt
sˈɛt əpɹˈaɪt
01

Đặt một vật ở tư thế thẳng đứng (đứng lên), làm cho nó ở vị trí đứng thay vì nằm hoặc nghiêng.

To place something in an upright position.

使物体竖立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh