Bản dịch của từ Settled events trong tiếng Việt

Settled events

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settled events(Noun)

sˈɛtəld ɪvˈɛnts
ˈsɛtəɫd ˈɛvənts
01

Một diễn biến quan trọng trong câu chuyện hoặc câu chuyện kể.

An important event in the plot or storyline.

这是故事情节或剧情发展的一个重要事件。

Ví dụ
02

Một sự kiện đã được thiết lập và quyết định

A decision has been made and the event has been scheduled.

一项决定已被设定并确认下来。

Ví dụ
03

Một sự kiện đã được xác nhận và thống nhất trong lịch trình hoặc kế hoạch

An event has been completed and confirmed in the schedule or plan.

一个事件已在计划或时间表中完成并得到确认。

Ví dụ