Bản dịch của từ Sewed trong tiếng Việt

Sewed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sewed(Verb)

sˈoʊd
sˈoʊd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “sew” (may bằng kim và chỉ). Nghĩa: đã may (ví dụ: đã khâu, đã may xong một mảnh vải hoặc quần áo).

Simple past and past participle of sew.

缝制的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sewed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sew

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sewed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sewed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sews

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sewing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ