Bản dịch của từ Sforzando trong tiếng Việt

Sforzando

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sforzando(Adjective)

sfɚzˈædnoʊ
sfɚzˈædnoʊ
01

Trong âm nhạc, "sforzando" (viết tắt sfz) là chỉ dẫn để nhấn mạnh đột ngột, chơi một nốt hoặc hợp âm thật mạnh ngay lập tức rồi trở lại mức âm bình thường.

Especially as a direction with sudden emphasis.

突然强调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sforzando(Noun)

sfɚzˈædnoʊ
sfɚzˈædnoʊ
01

Một thuật ngữ (thường trong âm nhạc) chỉ sự nhấn mạnh đột ngột và rõ rệt vào một nốt hoặc đoạn nhạc; tức là chơi to hoặc mạnh ngay lập tức để tạo điểm nhấn.

A sudden or marked emphasis.

突然的强调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh