shadiness
Noun
shadiness (Noun)
/ʃˈeɪdinəs/
/ʃˈeɪdinəs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, có nét mờ ám hoặc khả nghi; cũng có thể chỉ tình trạng có bóng râm (nơi có bóng che). Trong ngữ cảnh thông thường, 'shadiness' thường hiểu là sự khả nghi, đáng ngờ, có gì đó không minh bạch.
Ví dụ
Sự tối tăm của con hẻm khiến nó cảm thấy không an toàn vào ban đêm.The shadiness of the alley made it feel unsafe at night.
Sự mờ ám trong giao dịch của anh ta đã gây nhiều nghi ngờ trong cộng đồng.The shadiness of his dealings raised many suspicions among the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shadiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shadiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shadiness" đề cập đến tính chất hoặc trạng thái của việc thiếu minh bạch, không rõ ràng, thường liên quan đến sự không trung thực hoặc có tác động tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ, "shadiness" thường được sử dụng để mô tả những hoạt động đáng ngờ hoặc người có tính cách bí ẩn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "shadiness" với cùng ý nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn. Nói chung, sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu ở cách phát âm và tần suất sử dụng.