Bản dịch của từ Shallowness trong tiếng Việt

Shallowness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallowness(Noun)

ʃˈæloʊnəs
ʃˈæloʊnəs
01

Tính chất nông, không sâu cả về mặt vật lý (như nước) hoặc nghĩa bóng (như suy nghĩ, cảm xúc) — thiếu chiều sâu.

The quality of having little depth.

Ví dụ

Dạng danh từ của Shallowness (Noun)

SingularPlural

Shallowness

Shallownesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ