Bản dịch của từ Sham manage trong tiếng Việt
Sham manage

Sham manage(Noun)
Điều gì đó không giống như vẻ bên ngoài, thường là kẻ giả danh hoặc kẻ mạo danh.
Something that doesn't look like what it appears to be is usually a scam or a fraud.
有些东西看似不起眼,但实际上可能是骗子或者骗子的伪装。
Sham manage(Verb)
Giả vờ hoặc làm ra vẻ điều gì đó thường để chuộc lợi cá nhân
It's not what it seems—it's not a fake or a scammer.
这并不是它想象中的那样,它实际上并不是个冒名顶替或骗子。
Tham gia vào hoạt động lừa đảo, gian lận để lừa dối hoặc lừa gạt ai đó
Deceptive actions
旨在欺骗的行为
Lừa đảo ai đó
A trick or a scam
诈骗某人
Sham manage(Adjective)
Có vẻ bề ngoài bị lừa dối
Something that isn't what it appears to be, a fake or a pretender.
有些东西并不像表面那么简单,它可能是假冒的或伪装的。
Dùng để mô tả điều gì đó có ý định lừa dối người khác.
A scam
这是一场骗局
Giả mạo hoặc sai lệch, không thật
An act intended to deceive
伪造的或虚假的,不是真正的
