shatters
shatters (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shatters (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shatters" trong tiếng Anh được sử dụng như một động từ, mang nghĩa "phá vỡ" hoặc "đập tan" một cách mạnh mẽ và đột ngột. Phiên bản số nhiều của "shatter" có thể được nhận diện qua hình thức "shattered". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt ở từ này, nhưng trong một số ngữ cảnh, người nói tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm lượng khi phát âm. Trong văn viết, "shatter" thường được dùng để mô tả tình huống hay cảm xúc bị hủy hoại một cách nghiêm trọng.