Bản dịch của từ Shaved trong tiếng Việt

Shaved

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaved(Verb)

ʃˈeɪvd
ʃˈeɪvd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “shave”, nghĩa là đã cạo (râu, tóc, lông) hoặc đã làm mòn, gọt bớt bằng dao/dao cạo.

Simple past and past participle of shave.

Ví dụ

Dạng động từ của Shaved (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shave

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shaved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shaved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shaves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shaving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ