Bản dịch của từ Sheared trong tiếng Việt

Sheared

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheared(Verb)

ʃiɹd
ʃˈɪɹd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "shear", nghĩa là đã cắt (lông, len, hoặc cắt theo đường thẳng). Thường dùng để chỉ hành động cắt lông cừu hoặc cắt ngắn/chẻ một vật liệu bằng dao kéo hoặc dụng cụ sắc.

Simple past and past participle of shear.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sheared (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sheared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sheared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ