sheared
sheared (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "shear", nghĩa là đã cắt (lông, len, hoặc cắt theo đường thẳng). Thường dùng để chỉ hành động cắt lông cừu hoặc cắt ngắn/chẻ một vật liệu bằng dao kéo hoặc dụng cụ sắc.
simple past and past participle of shear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sheared (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sheared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sheared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sheared" là dạng quá khứ của động từ "shear", có nghĩa là cắt hoặc tước bỏ lông hoặc vật liệu nào đó từ bề mặt của một đối tượng, thường áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, "sheared" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nói về việc cắt tỉa lông cừu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng có thể liên quan đến nghĩa rộng hơn như cắt tách các vật liệu khác. Sự khác biệt về ngữ âm và từ vựng giữa hai biến thể này thường không đáng kể, nhưng có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh và ứng dụng cụ thể.