shelling
shelling (Verb)
Nghĩa 01
'Shelling' là dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ 'shell', dùng để chỉ hành động bóc vỏ, lột vỏ (ví dụ bóc vỏ hạt, tôm) hoặc bắn phá bằng pháo, pháo kích (trong ngữ cảnh quân sự).
present participle and gerund of shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Shelling là một thuật ngữ chỉ việc tấn công bằng pháo hoặc đạn nổ vào một khu vực nhất định, thường nhằm vào các vị trí quân sự hoặc dân sự. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "shelling" với cùng một ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh Mỹ, thuật ngữ này thường gắn liền với các cuộc xung đột quân sự hiện đại, trong khi ở Anh có thể được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hơn.