Bản dịch của từ Shin pad trong tiếng Việt

Shin pad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shin pad(Noun)

ʃˈɪn pˈæd
ˈʃɪn ˈpæd
01

Bình bảo vệ ống chân, thường dùng trong các môn thể thao như bóng đá hoặc hockey.

Elbow guards are typically worn in sports like football or hockey.

护具戴在腕关节上,常用于足球或冰球等运动中。

Ví dụ
02

Miếng đệm có lớp bông dùng để bảo vệ ống chân khỏi va đập

A soft pad is used to protect the tube from impacts.

一块柔软的垫子用来保护管子,防止碰撞。

Ví dụ
03

Thiết bị bảo vệ chân trước khỏi chấn thương

Leg guard device to prevent injuries.

防护胫骨免受伤害的装备

Ví dụ