Bản dịch của từ Shitshow trong tiếng Việt

Shitshow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shitshow(Noun)

ʃˈɪtsoʊ
ʃˈɪtsoʊ
01

Một tình huống hoặc sự kiện hỗn loạn, rối ren, đầy tranh cãi hoặc thất bại thảm hại.

A situation or event marked by chaos or controversy.

混乱的局面或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh