Bản dịch của từ Shoeing trong tiếng Việt

Shoeing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoeing(Verb)

ʃˈoʊɨŋ
ʃˈoʊɨŋ
01

Gắn móng sắt (móng ngựa) cho ngựa — tức là lắp hoặc đóng móng sắt bảo vệ cho móng ngựa để đi lại an toàn.

Fit a horse with horseshoes.

Ví dụ

Dạng động từ của Shoeing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shoe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shoed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shoed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shoeing

Shoeing(Noun)

ʃˈoʊɨŋ
ʃˈoʊɨŋ
01

Hành động đóng đinh và gắn móng ngựa (để bảo vệ và cố định móng cho ngựa).

The fitting of horseshoes to a horse.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ