Bản dịch của từ Short-term behaviors trong tiếng Việt

Short-term behaviors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-term behaviors(Phrase)

ʃˈɔːttɜːm bɪhˈeɪvjəz
ˈʃɔrtˌtɝm bɪˈheɪvjɝz
01

Hành động hoặc hành vi diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn

Actions or behaviors that happen over a short period of time.

短时间内的行为或举止

Ví dụ
02

Hành vi chỉ mang tính tạm thời hoặc không kéo dài lâu

Temporary or short-lived behavior

短暂的行为或不持久的行为

Ví dụ
03

Những đặc điểm hành vi không nhằm mục đích lâu dài

These behavioral traits are not aimed at the long term.

不打算长远发展的行为特征

Ví dụ