Bản dịch của từ Shorten challenges trong tiếng Việt
Shorten challenges
Verb Noun [U]

Shorten challenges(Verb)
ʃˈɔːtən tʃˈæləndʒɪz
ˈʃɔrtən ˈtʃæɫɪndʒɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giảm thiểu
Reduce or narrow down
减轻或减少
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Shorten challenges(Noun Uncountable)
ʃˈɔːtən tʃˈæləndʒɪz
ˈʃɔrtən ˈtʃæɫɪndʒɪz
01
Việc làm cho thứ gì đó ngắn lại
Reduce the length or the duration
缩短长度或时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một quá trình giảm thiểu hoặc tối thiểu hóa
To shorten the length or duration of something
削减或最小化的过程
Ví dụ
03
Tình trạng bị rút ngắn
To lessen or reduce
减少或降低
Ví dụ
