Bản dịch của từ Shorten challenges trong tiếng Việt

Shorten challenges

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shorten challenges(Verb)

ʃˈɔːtən tʃˈæləndʒɪz
ˈʃɔrtən ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Làm cho ngắn hơn về chiều dài hoặc thời lượng

Shorten it in terms of length or duration.

使变得更短,缩短长度或持续时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rút ngắn độ dài hoặc thời gian của một thứ gì đó

To shorten the length or duration of something.

用来缩短某事的长度或时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giảm thiểu

Reduce or narrow down

减轻或减少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shorten challenges(Noun Uncountable)

ʃˈɔːtən tʃˈæləndʒɪz
ˈʃɔrtən ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Việc làm cho thứ gì đó ngắn lại

Reduce the length or the duration

缩短长度或时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quá trình giảm thiểu hoặc tối thiểu hóa

To shorten the length or duration of something

削减或最小化的过程

Ví dụ
03

Tình trạng bị rút ngắn

To lessen or reduce

减少或降低

Ví dụ