shorting
Verb
shorting (Verb)
/ʃˈɔɹtɪŋ/
/ʃˈɔɹtɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đang giảm thời gian sử dụng mạng xã hội để cải thiện sức khỏe tâm thần.Many people are shorting their social media time for mental health.
Họ không giảm bớt các buổi sum họp gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.They are not shorting their family gatherings despite busy schedules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shorting" là khái niệm trong lĩnh vực tài chính, chỉ hành động bán một tài sản mà nhà đầu tư không sở hữu, với hy vọng mua lại nó sau đó với giá thấp hơn để thu lợi. Trong tiếng Anh, "shorting" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, dạng viết tắt "short-sell" phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "short selling" thường được dùng hơn trong văn cảnh chính thức tại Anh. Hành động này tiềm ẩn rủi ro cao, đặc biệt khi giá tài sản tăng.