Bản dịch của từ Shortly before trong tiếng Việt

Shortly before

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortly before(Phrase)

ʃˈɔɹtli bɨfˈɔɹ
ʃˈɔɹtli bɨfˈɔɹ
01

Trong khoảng thời gian ngắn ngay trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó.

A short time before a particular event or time.

在特定事件或时间之前的一段短时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh