Bản dịch của từ Shortterm trong tiếng Việt
Shortterm

Shortterm (Adjective)
Many short-term friendships develop during college years.
Nhiều tình bạn ngắn hạn phát triển trong những năm đại học.
Short-term relationships can be fun, but they often lack depth.
Các mối quan hệ ngắn hạn có thể thú vị, nhưng thường thiếu chiều sâu.
Are short-term connections valuable in today's fast-paced society?
Liệu các mối quan hệ ngắn hạn có giá trị trong xã hội hiện đại không?
Shortterm (Noun)
Many social events are planned for the short term in cities.
Nhiều sự kiện xã hội được lên kế hoạch trong thời gian ngắn ở thành phố.
Short term solutions do not always address deep social issues effectively.
Giải pháp ngắn hạn không phải lúc nào cũng giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội sâu sắc.
Are short term programs enough to improve community engagement significantly?
Các chương trình ngắn hạn có đủ để cải thiện sự tham gia của cộng đồng không?
Từ "short-term" (ngắn hạn) thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, thường không vượt quá một năm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất truyền thống và quy chuẩn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng linh hoạt hơn trong việc sử dụng từ này trong các lĩnh vực như kinh doanh và tài chính.
Từ "short-term" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "short" xuất phát từ tiếng Đức cổ "sceort", mang nghĩa là ngắn, và "term" bắt nguồn từ tiếng Latin "terminus", có nghĩa là giới hạn hoặc khoảng thời gian. Lịch sử phát triển của từ này liên quan đến việc xác định khoảng thời gian ngắn trong các kế hoạch, chiến lược hay tài chính, thể hiện sự nhấn mạnh vào tính tạm thời và nhanh chóng trong quyết định hay hành động. Nghĩa hiện tại của từ phản ánh xu hướng ưu tiên của con người đối với kết quả ngay lập tức trong bối cảnh ngày càng thay đổi.
Từ "short-term" xuất hiện với tần suất vừa phải trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về kế hoạch hoặc chiến lược ngắn hạn. Ngoài bối cảnh IELTS, "short-term" thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế để mô tả các quyết định hoặc hiệu ứng mang tính tạm thời, như trong hoạch định tài chính hoặc quản lý dự án. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của các yếu tố thời gian trong nhiều bối cảnh khác nhau.