shortterm
AdjectiveNoun
shortterm (Adjective)
/ʃˈɔɹttɝm/
/ʃˈɔɹttɝm/
AI
Ví dụ
Nhiều tình bạn ngắn hạn phát triển trong những năm đại học.Many short-term friendships develop during college years.
Các mối quan hệ ngắn hạn có thể thú vị, nhưng thường thiếu chiều sâu.Short-term relationships can be fun, but they often lack depth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shortterm (Noun)
/ʃˈɔɹttɝm/
/ʃˈɔɹttɝm/
AI
Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội được lên kế hoạch trong thời gian ngắn ở thành phố.Many social events are planned for the short term in cities.
Giải pháp ngắn hạn không phải lúc nào cũng giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội sâu sắc.Short term solutions do not always address deep social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "short-term" (ngắn hạn) thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, thường không vượt quá một năm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào tính chất truyền thống và quy chuẩn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng linh hoạt hơn trong việc sử dụng từ này trong các lĩnh vực như kinh doanh và tài chính.