Anh - Việt

Bản dịch của từ Shortterm trong tiếng Việt

shortterm

AdjectiveNoun

shortterm (Adjective)

/ʃˈɔɹttɝm/
/ʃˈɔɹttɝm/
AI

Nghĩa 01

Kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn; không lâu dài.

lasting for a short period of time.

Ví dụ
Nhiều tình bạn ngắn hạn phát triển trong những năm đại học.Many short-term friendships develop during college years.
Các mối quan hệ ngắn hạn có thể thú vị, nhưng thường thiếu chiều sâu.Short-term relationships can be fun, but they often lack depth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

shortterm (Noun)

/ʃˈɔɹttɝm/
/ʃˈɔɹttɝm/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian ngắn; thời gian tạm thời, không kéo dài lâu.

a short period of time.

Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội được lên kế hoạch trong thời gian ngắn ở thành phố.Many social events are planned for the short term in cities.
Giải pháp ngắn hạn không phải lúc nào cũng giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội sâu sắc.Short term solutions do not always address deep social issues effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh