Bản dịch của từ Shortterm trong tiếng Việt

Shortterm

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortterm (Adjective)

ʃˈɔɹttɝm
ʃˈɔɹttɝm
01

Kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn; không lâu dài.

Lasting for a short period of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shortterm (Noun)

ʃˈɔɹttɝm
ʃˈɔɹttɝm
01

Một khoảng thời gian ngắn; thời gian tạm thời, không kéo dài lâu.

A short period of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh