Bản dịch của từ Shoulder length trong tiếng Việt

Shoulder length

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoulder length(Phrase)

ʃˈoʊldɚlənt
ʃˈoʊldɚlənt
01

Độ dài (khoảng cách) giữa hai đầu vai của một người; kích thước ngang của vai.

The length of a person's shoulders.

肩宽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shoulder length(Adjective)

ʃˈoʊldɚlənt
ʃˈoʊldɚlənt
01

Chỉ chiều dài từ một vai sang vai bên kia; thường dùng để mô tả độ dài áo, tóc hoặc đồ vật đo ngang qua vai.

Referring to the length from one shoulder to the other.

指从一侧肩膀到另一侧肩膀的长度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh