Bản dịch của từ Show business trong tiếng Việt
Show business

Show business(Noun)
Nghệ thuật giải trí
The entertainment industry
娱乐圈
Hoạt động làm ra các vở kịch hay phim ảnh nhằm mục đích kinh doanh
The production of plays or films, usually for commercial purposes.
通常为了商业目的而创作戏剧或电影的行为。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Show business" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ ngành công nghiệp giải trí, bao gồm phim ảnh, truyền hình, âm nhạc và các buổi biểu diễn trực tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "show business" thường được viết liền và phát âm là /ˈʃoʊ ˈbɪznəs/, trong khi trong tiếng Anh Anh, khái niệm này cũng được thừa nhận nhưng có thể được viết là "show-business" với dấu gạch nối. Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật và thương mại trong việc sản xuất và phân phối các sản phẩm giải trí.
Thuật ngữ "show business" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "show" (biểu diễn) và "business" (doanh nghiệp). Cụm từ này có thể được truy nguồn đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp giải trí bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Nguyên nghĩa của nó phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật biểu diễn và các hoạt động thương mại. Ngày nay, "show business" chỉ toàn bộ lĩnh vực giải trí, bao gồm phim ảnh, truyền hình, âm nhạc và sự kiện sống, thể hiện vai trò quan trọng của nghệ thuật trong nền kinh tế.
"Show business" là một thuật ngữ thường gặp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến ngành công nghiệp giải trí, bao gồm phim ảnh, âm nhạc và truyền hình. Trong các bài viết và thuyết trình, người học có thể gặp "show business" khi thảo luận về sự phát triển của nền văn hóa đại chúng và tác động của nó đến xã hội.
"Show business" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ ngành công nghiệp giải trí, bao gồm phim ảnh, truyền hình, âm nhạc và các buổi biểu diễn trực tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "show business" thường được viết liền và phát âm là /ˈʃoʊ ˈbɪznəs/, trong khi trong tiếng Anh Anh, khái niệm này cũng được thừa nhận nhưng có thể được viết là "show-business" với dấu gạch nối. Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật và thương mại trong việc sản xuất và phân phối các sản phẩm giải trí.
Thuật ngữ "show business" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "show" (biểu diễn) và "business" (doanh nghiệp). Cụm từ này có thể được truy nguồn đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi ngành công nghiệp giải trí bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Nguyên nghĩa của nó phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật biểu diễn và các hoạt động thương mại. Ngày nay, "show business" chỉ toàn bộ lĩnh vực giải trí, bao gồm phim ảnh, truyền hình, âm nhạc và sự kiện sống, thể hiện vai trò quan trọng của nghệ thuật trong nền kinh tế.
"Show business" là một thuật ngữ thường gặp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến ngành công nghiệp giải trí, bao gồm phim ảnh, âm nhạc và truyền hình. Trong các bài viết và thuyết trình, người học có thể gặp "show business" khi thảo luận về sự phát triển của nền văn hóa đại chúng và tác động của nó đến xã hội.
