Bản dịch của từ Show business trong tiếng Việt

Show business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show business(Noun)

ʃoʊ bˈɪznɪs
ʃoʊ bˈɪznɪs
01

Nghệ thuật giải trí

The entertainment industry

娱乐圈

Ví dụ
02

Hoạt động làm ra các vở kịch hay phim ảnh nhằm mục đích kinh doanh

The production of plays or films, usually for commercial purposes.

通常为了商业目的而创作戏剧或电影的行为。

Ví dụ
03

Ngành giải trí

The entertainment industry

娱乐产业

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh