Bản dịch của từ Show business trong tiếng Việt
Show business

Show business (Noun)
Hoạt động sản xuất vở kịch hoặc phim, thường nhằm mục đích thương mại.
The activity of producing plays or films typically for commercial purposes.
Ngành công nghiệp giải trí.
The entertainment industry.
Showbiz.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Show business" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ ngành công nghiệp giải trí, bao gồm phim ảnh, truyền hình, âm nhạc và các buổi biểu diễn trực tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "show business" thường được viết liền và phát âm là /ˈʃoʊ ˈbɪznəs/, trong khi trong tiếng Anh Anh, khái niệm này cũng được thừa nhận nhưng có thể được viết là "show-business" với dấu gạch nối. Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật và thương mại trong việc sản xuất và phân phối các sản phẩm giải trí.
"Show business" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ ngành công nghiệp giải trí, bao gồm phim ảnh, truyền hình, âm nhạc và các buổi biểu diễn trực tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "show business" thường được viết liền và phát âm là /ˈʃoʊ ˈbɪznəs/, trong khi trong tiếng Anh Anh, khái niệm này cũng được thừa nhận nhưng có thể được viết là "show-business" với dấu gạch nối. Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật và thương mại trong việc sản xuất và phân phối các sản phẩm giải trí.
