Bản dịch của từ Show kindliness trong tiếng Việt

Show kindliness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show kindliness(Phrase)

ʃˈoʊ kˈɪndlˌaɪnz
ʃˈoʊ kˈɪndlˌaɪnz
01

Thể hiện tính tử tế, thân thiện hoặc rộng lượng đối với người khác; cư xử tốt và quan tâm đến người khác.

To display a friendly or generous nature towards others.

表现友善和慷慨的性格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh