Bản dịch của từ Show sympathy trong tiếng Việt

Show sympathy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show sympathy(Phrase)

ˈʃoʊˈsɪm.pə.θi
ˈʃoʊˈsɪm.pə.θi
01

Thể hiện sự thương cảm, thông cảm hoặc cảm thông với người khác khi họ đang buồn, gặp khó khăn hoặc đau khổ.

To express compassion or understanding towards someone.

表示同情或理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh