Bản dịch của từ Show sympathy trong tiếng Việt
Show sympathy

Show sympathy(Phrase)
Thể hiện sự thương cảm, thông cảm hoặc cảm thông với người khác khi họ đang buồn, gặp khó khăn hoặc đau khổ.
To express compassion or understanding towards someone.
表示同情或理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "show sympathy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh từ "sympathia", có nghĩa là "sự cảm thông" hoặc "sự đồng cảm", được hình thành từ hai thành phần: "sym-" (cùng) và "pathos" (cảm xúc). Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng để mô tả quá trình hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Ý nghĩa hiện tại liên quan mật thiết đến khả năng cảm nhận và chia sẻ nỗi buồn, góp phần xây dựng mối quan hệ xã hội tích cực.
Cụm từ "show sympathy" thường xuất hiện trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề tâm lý và xã hội. Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự cảm thông trong các tình huống khó khăn hoặc đau buồn, chẳng hạn như khi thảo luận về những trải nghiệm tiêu cực của người khác. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường xuất hiện trong văn bản về sức khỏe tâm thần, quản lý xung đột hoặc trong các mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh giá trị của sự cảm thông trong giao tiếp.
Cụm từ "show sympathy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh từ "sympathia", có nghĩa là "sự cảm thông" hoặc "sự đồng cảm", được hình thành từ hai thành phần: "sym-" (cùng) và "pathos" (cảm xúc). Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng để mô tả quá trình hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Ý nghĩa hiện tại liên quan mật thiết đến khả năng cảm nhận và chia sẻ nỗi buồn, góp phần xây dựng mối quan hệ xã hội tích cực.
Cụm từ "show sympathy" thường xuất hiện trong 4 thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề tâm lý và xã hội. Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự cảm thông trong các tình huống khó khăn hoặc đau buồn, chẳng hạn như khi thảo luận về những trải nghiệm tiêu cực của người khác. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường xuất hiện trong văn bản về sức khỏe tâm thần, quản lý xung đột hoặc trong các mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh giá trị của sự cảm thông trong giao tiếp.
